FA.IncomeStatement.LFY
- 🇻🇳 Tiếng Việt
- 🇬🇧 English
- 🇰🇷 한국어
- 🇨🇳 中文
Cú pháp
=FA.IncomeStatement.LFY(Mã chứng khoán)
Hàm FA.IncomeStatement.LFY có các tham số sau :
Mã chứng khoán: Mã chứng khoán của cổ phiếu cần lấy thông tin
Trả về
Năm gần nhất có báo cáo năm
Syntax
=FA.IncomeStatement.LFY(Mã chứng khoán)
The function FA.IncomeStatement.LFY has the following parameter:
Mã chứng khoán: The ticker of the stock you want to look up
Returns
The latest year that has an annual report
구문
=FA.IncomeStatement.LFY(Mã chứng khoán)
FA.IncomeStatement.LFY 함수의 매개변수는 다음과 같습니다.
Mã chứng khoán: 정보를 조회할 주식의 종목 코드
반환
연간 보고서가 있는 가장 최근 연도
语法
=FA.IncomeStatement.LFY(Mã chứng khoán)
函数 FA.IncomeStatement.LFY 有以下参数:
Mã chứng khoán: 要查询信息的股票代码
返回
有年度报告的最近年份