Chứng chỉ quỹ trên FireAnt Invest
- 🇻🇳 Tiếng Việt
- 🇬🇧 English
- 🇰🇷 한국어
- 🇨🇳 中文
Tổng quan
Khu vực Chứng chỉ quỹ trên FireAnt Invest giúp bạn tìm hiểu quỹ mở, xem NAV, biểu đồ tăng trưởng, biểu phí và thực hiện các thao tác mua, bán hoặc chuyển đổi.
Điều kiện
- Có tài khoản FireAnt để đăng nhập.
- Có tài khoản hoặc hồ sơ giao dịch quỹ mở phù hợp.
- Có hợp đồng với công ty quản lý quỹ khi hệ thống yêu cầu ký.
- Dùng trình duyệt máy tính khi thực hiện theo hướng dẫn này.
Các bước
- Mở
https://trading.fireant.vnvà đăng nhập. - Chọn chứng chỉ quỹ trong danh sách Quỹ mở.
- Xem NAV, biểu đồ tăng trưởng, biểu phí và hạn Đóng sổ lệnh của quỹ.
- Ở cột phải, mở tab Quỹ mở.
- Chọn thao tác Mua, Bán hoặc Chuyển đổi.
- Nhập số tiền hoặc số chứng chỉ quỹ, kiểm tra biểu phí và bấm nút xác nhận ở cuối panel.
Các thẻ quan trọng trong khu vực Quỹ mở:
| Thẻ | Nội dung chính | Mục đích |
|---|---|---|
| Đặt lệnh | Ba tab con Mua, Bán, Chuyển đổi. | Thực hiện giao dịch theo nhu cầu. |
| Tài sản | Tổng giá trị, tổng lãi/lỗ và từng quỹ đang nắm giữ. | Theo dõi danh mục chứng chỉ quỹ. |
| Sổ lệnh | Lệnh đang xử lý, lịch sử, khối lượng ước tính, trạng thái và nút hủy khi còn được phép. | Theo dõi tiến trình lệnh theo phiên quỹ. |
| Hợp đồng | Danh sách hợp đồng với từng công ty quản lý quỹ, trạng thái chưa ký/đã ký. | Ký hợp đồng một lần để dùng cho các lệnh sau. |
Overview
The Fund Certificates area on FireAnt Invest helps you review open-end funds, NAV, growth charts, fee schedules, and buy, sell, or convert fund certificates.
For quick familiarization or simple order entry, you can start from FireAnt Web/App. To manage open-end funds more carefully with assets, orders, and contracts in one interface, use FireAnt Invest at https://trading.fireant.vn.
Prerequisites
- A FireAnt account for signing in.
- A suitable open-end fund trading account or profile.
- A contract with the fund management company when required.
- A desktop browser for this guide.
Steps
- Open
https://trading.fireant.vnand sign in. - Select a fund certificate from the Open-End Funds list.
- Review NAV, growth chart, fees, and the fund's order cut-off time.
- In the right column, open Open-End Funds.
- Choose Buy, Sell, or Convert.
- Enter the amount or number of certificates, review the fee, and confirm at the bottom of the panel.
Important Open-End Funds tabs:
| Tab | Main content | Purpose |
|---|---|---|
| Order Entry | Buy, Sell, and Convert sub-tabs. | Place the transaction you need. |
| Assets | Total value, total gain/loss, and each fund you hold. | Track your fund certificate portfolio. |
| Orders | Processing orders, history, estimated quantity, status, and cancellation when allowed. | Follow orders by fund session. |
| Contracts | Contracts by fund management company and signed/unsigned status. | Sign once for later orders with that company. |
개요
FireAnt Invest의 펀드 증서 영역에서는 오픈엔드 펀드, NAV, 성장 차트, 수수료를 확인하고 매수, 매도, 전환을 실행할 수 있습니다.
간단히 익히거나 빠르게 주문하려면 FireAnt Web/App에서 시작할 수 있습니다. 자산, 주문, 계약을 한 화면에서 더 세밀하게 관리하려면 https://trading.fireant.vn의 FireAnt Invest를 사용하세요.
사전 조건
- 로그인을 위한 FireAnt 계정이 필요합니다.
- 적합한 오픈엔드 펀드 거래 계좌 또는 프로필이 필요합니다.
- 필요 시 펀드 운용사와의 계약이 필요합니다.
- 이 문서는 데스크톱 브라우저 기준입니다.
단계
https://trading.fireant.vn을 열고 로그인합니다.- 오픈엔드 펀드 목록에서 펀드 증서를 선택합니다.
- NAV, 성장 차트, 수수료, 주문 마감 시간을 확인합니다.
- 오른쪽 열에서 오픈엔드 펀드 탭을 엽니다.
- 매수, 매도 또는 전환을 선택합니다.
- 금액 또는 증서 수량을 입력하고 수수료를 확인한 뒤 패널 하단에서 확정합니다.
오픈엔드 펀드 영역의 주요 탭은 다음과 같습니다.
| 탭 | 주요 내용 | 목적 |
|---|---|---|
| 주문 입력 | 매수, 매도, 전환 하위 탭. | 필요한 거래 실행. |
| 자산 | 총 평가금액, 총 손익, 보유 펀드. | 펀드 증서 포트폴리오 확인. |
| 주문 | 처리 중 주문, 내역, 예상 수량, 상태, 가능한 경우 취소. | 펀드 세션별 주문 추적. |
| 계약 | 펀드 운용사별 계약과 서명 상태. | 한 번 서명해 이후 주문에 사용. |
概述
FireAnt Invest 的 基金份额 区域可查看开放式基金、NAV、增长图表、费用,并进行买入、卖出或转换。
如果只是熟悉或快速下单,可从 FireAnt Web/App 开始。若希望在同一界面管理开放式基金资产、订单和合同,请使用 https://trading.fireant.vn 上的 FireAnt Invest。
前提条件
- 需要 FireAnt 账号登录。
- 需要合适的开放式基金交易账户或资料。
- 系统要求时,需要与基金管理公司签署合同。
- 本指南以电脑浏览器为准。
步骤
- 打开
https://trading.fireant.vn并登录。 - 在 开放式基金 列表中选择基金份额。
- 查看 NAV、增长图表、费用和订单截止时间。
- 在右侧栏打开 开放式基金。
- 选择 买入、卖出 或 转换。
- 输入金额或份额数量,核对费用,然后在面板底部确认。
开放式基金区域的重要标签:
| 标签 | 主要内容 | 作用 |
|---|---|---|
| 下单 | 买入、卖出、转换 子标签。 | 执行所需交易。 |
| 资产 | 总价值、总盈亏、持有的每只基金。 | 跟踪基金份额组合。 |
| 订单 | 处理中订单、历史、预计数量、状态,以及允许时的取消按钮。 | 按基金交易场次跟踪订单。 |
| 合同 | 各基金管理公司的合同及签署状态。 | 签署一次,供后续订单使用。 |