Hướng dẫn chung
- 🇻🇳 Tiếng Việt
- 🇬🇧 English
- 🇰🇷 한국어
- 🇨🇳 中文
Tổng quan
Các chỉ số cơ bản (chỉ số tài chính của doanh nghiệp và một số chỉ số dùng trong định giá như Beta, RS, Market Capitalization, OI) có thể chèn vào biểu đồ giống như chỉ số kỹ thuật. Tên các chỉ số này có chữ FireAnt ở đầu.
Điều kiện
- Đang mở biểu đồ của mã cần phân tích.
- Chỉ số OI (Open Interest) chỉ có với các mã hợp đồng tương lai.
Các bước
- Thêm chỉ báo vào biểu đồ: chọn chỉ số có chữ FireAnt ở đầu trong danh sách chỉ báo, tương tự như thêm chỉ số kỹ thuật.
- Thiết lập tham số cho chỉ báo: đổi màu sắc, độ đậm nhạt của đường biểu diễn và độ chính xác của số liệu.
1. Thêm chỉ báo vào biểu đồ
Để thêm chỉ báo vào biểu đồ, bạn thực hiện các bước tương tự như thêm chỉ số kỹ thuật. Các chỉ số cơ bản cũng có chữ FireAnt ở đầu.

2. Thiết lập tham số cho chỉ báo
Cách thiết lập tham số cũng giống như với các chỉ số kỹ thuật. Bạn có thể thay đổi màu sắc cũng như độ đậm nhạt của đường biểu diễn chỉ báo.
Bạn cũng có thể thay đổi độ chính xác của số liệu đến một số nhất định chữ số sau dấu phẩy.

Các thiết lập về màu sắc và độ đậm nhạt của đường biểu diễn chỉ số có thể lưu lại cho lần sử dụng tiếp theo.
Lưu ý:
Các chỉ số được xếp vào nhóm này bao gồm các chỉ số tài chính của doanh nghiệp, và một số chỉ số khác được dùng trong định giá như Beta, RS (Relative Strength), Market Capitalization, hay chỉ số OI (Open Interest - chỉ có với các mã hợp đồng tương lai).
Tất cả các chỉ số thuộc nhóm này đều được tính cho khung giờ daily, và không phải dữ liệu thời gian thực, do các chỉ số này nói chung chỉ thay đổi mỗi quý một lần khi có báo cáo tài chính mới.
Các chỉ tiêu tài chính được tính cho quý gần nhất (Most Recent Quarter = MRQ)
3. Danh sách các chỉ số cơ bản có thể chèn vào biểu đồ
Nhóm chỉ số định giá:
- Beta (6 tháng)
- Market Capitalization
- Diluted EPS (MRQ)
- Price To Earning Per Share (P/E)
- Price To Book Value Per Share (P/B)
- Price To Earning to Growth (PEG)
- Modified Price to Earning to Growth (PEG)
- Relative Price Strength (RS)
Nhóm chỉ số Khả năng sinh lợi:
- Gross Margin (MRQ)
- Net Profit Margin (MRQ)
- EBIT Margin (MRQ)
Nhóm chỉ số sức mạnh tài chính:
- Debt To Equity (MRQ)
- Debt To Asset (MRQ)
Nhóm chỉ số Hiệu quả quản lý:
- ROA (MRQ)
- ROE (MRQ)
Các chỉ tiêu về doanh thu và lợi nhuận:
- Net Revenue (MRQ)
- Net Income (MRQ)
- Gross Profit (MRQ)
Các chỉ tiêu về tài sản:
- Current Assets (MRQ)
- Longterm Assets (MRQ)
- Total Assets (MRQ)
- Inventories (MRQ)
- Cash (MRQ)
Các chỉ tiêu về vốn và nợ:
- Equity (MRQ)
- Current Liabilities (MRQ)
- Longterm Liabilities (MRQ)
- Total Liabilities (MRQ)
Các chỉ tiêu liên quan đến cổ tức:
- DividendYield
- Payout Ratio
- Retention Ratio
- Total Stock Return (MRQ)
- Capital Gains Yield
Chỉ tiêu sử dụng cho các hợp đồng tương lai chỉ số VN30:
- Open Interest (OI)
Overview
Fundamental indicators (a company's financial indicators plus some valuation indicators such as Beta, RS, Market Capitalization, and OI) can be added to the chart the same way as technical indicators. Their names are prefixed with FireAnt.
Prerequisites
- The chart of the symbol you want to analyze is open.
- OI (Open Interest) is available only for futures contract tickers.
Steps
- Add an indicator to the chart: select an indicator prefixed with FireAnt from the indicator list, as you would a technical indicator.
- Configure indicator parameters: change the line color and thickness and the decimal precision of the values.
1. Add an indicator to the chart
To add an indicator to the chart, follow the same steps as adding a technical indicator. Fundamental indicators are also prefixed with FireAnt.

2. Configure indicator parameters
Configuring parameters works the same way as for technical indicators. You can change the color as well as the thickness of the indicator's line.
You can also change the precision of the values to a specific number of decimal places.

The color and thickness settings for the indicator's line can be saved for the next time you use it.
Note:
Indicators in this group include a company's financial indicators, as well as some other indicators used in valuation such as Beta, RS (Relative Strength), Market Capitalization, and OI (Open Interest - available only for futures contract tickers).
All indicators in this group are calculated on the daily timeframe and are not real-time data, since these indicators generally only change once per quarter when a new financial report is released.
Financial metrics are calculated for the most recent quarter (Most Recent Quarter = MRQ)
3. List of fundamental indicators that can be added to the chart
Valuation indicators:
- Beta (6 months)
- Market Capitalization
- Diluted EPS (MRQ)
- Price To Earning Per Share (P/E)
- Price To Book Value Per Share (P/B)
- Price To Earning to Growth (PEG)
- Modified Price to Earning to Growth (PEG)
- Relative Price Strength (RS)
Profitability indicators:
- Gross Margin (MRQ)
- Net Profit Margin (MRQ)
- EBIT Margin (MRQ)
Financial strength indicators:
- Debt To Equity (MRQ)
- Debt To Asset (MRQ)
Management effectiveness indicators:
- ROA (MRQ)
- ROE (MRQ)
Revenue and profit metrics:
- Net Revenue (MRQ)
- Net Income (MRQ)
- Gross Profit (MRQ)
Asset metrics:
- Current Assets (MRQ)
- Longterm Assets (MRQ)
- Total Assets (MRQ)
- Inventories (MRQ)
- Cash (MRQ)
Equity and liability metrics:
- Equity (MRQ)
- Current Liabilities (MRQ)
- Longterm Liabilities (MRQ)
- Total Liabilities (MRQ)
Dividend-related metrics:
- DividendYield
- Payout Ratio
- Retention Ratio
- Total Stock Return (MRQ)
- Capital Gains Yield
Metric used for VN30 index futures contracts:
- Open Interest (OI)
개요
기본적 지표(기업의 재무 지표와 Beta, RS, Market Capitalization, OI 등 밸류에이션 지표)는 기술적 지표와 같은 방식으로 차트에 추가할 수 있습니다. 이 지표의 이름에는 FireAnt 접두어가 붙습니다.
사전 조건
- 분석하려는 종목의 차트가 열려 있어야 합니다.
- OI(Open Interest)는 선물 계약 종목에만 해당합니다.
단계
- 차트에 지표 추가하기: 기술적 지표를 추가할 때처럼 지표 목록에서 FireAnt 접두어가 붙은 지표를 선택합니다.
- 지표 파라미터 설정하기: 선의 색상과 굵기, 수치의 소수점 정밀도를 변경합니다.
1. 차트에 지표 추가하기
차트에 지표를 추가하려면 기술적 지표를 추가할 때와 동일한 단계를 따르면 됩니다. 기본적 지표에도 FireAnt라는 접두어가 붙습니다.

2. 지표 파라미터 설정하기
파라미터 설정 방식은 기술적 지표와 동일합니다. 지표를 나타내는 선의 색상과 굵기를 변경할 수 있습니다.
또한 수치의 정밀도를 소수점 이하 원하는 자릿수까지 변경할 수 있습니다.

지표 선의 색상과 굵기 설정은 다음 사용을 위해 저장할 수 있습니다.
참고:
이 그룹에 속하는 지표에는 기업의 재무 지표와 함께 Beta, RS(Relative Strength), Market Capitalization, OI(Open Interest - 선물 계약 종목에만 해당) 등 밸류에이션에 사용되는 지표들이 포함됩니다.
이 그룹의 모든 지표는 일봉(daily) 기준으로 계산되며 실시간 데이터가 아닙니다. 이러한 지표는 일반적으로 새로운 재무 보고서가 발표될 때, 즉 분기마다 한 번씩만 변경되기 때문입니다.
재무 지표는 가장 최근 분기(Most Recent Quarter = MRQ) 기준으로 계산됩니다
3. 차트에 추가할 수 있는 기본 지표 목록
밸류에이션 지표 그룹:
- Beta (6개월)
- Market Capitalization
- Diluted EPS (MRQ)
- Price To Earning Per Share (P/E)
- Price To Book Value Per Share (P/B)
- Price To Earning to Growth (PEG)
- Modified Price to Earning to Growth (PEG)
- Relative Price Strength (RS)
수익성 지표 그룹:
- Gross Margin (MRQ)
- Net Profit Margin (MRQ)
- EBIT Margin (MRQ)
재무 건전성 지표 그룹:
- Debt To Equity (MRQ)
- Debt To Asset (MRQ)
경영 효율성 지표 그룹:
- ROA (MRQ)
- ROE (MRQ)
매출 및 이익 지표:
- Net Revenue (MRQ)
- Net Income (MRQ)
- Gross Profit (MRQ)
자산 지표:
- Current Assets (MRQ)
- Longterm Assets (MRQ)
- Total Assets (MRQ)
- Inventories (MRQ)
- Cash (MRQ)
자본 및 부채 지표:
- Equity (MRQ)
- Current Liabilities (MRQ)
- Longterm Liabilities (MRQ)
- Total Liabilities (MRQ)
배당 관련 지표:
- DividendYield
- Payout Ratio
- Retention Ratio
- Total Stock Return (MRQ)
- Capital Gains Yield
VN30 지수 선물 계약에 사용되는 지표:
- Open Interest (OI)