Đi tới nội dung chính
Chuyển tới nội dung chính

Hướng dẫn chung

Tổng quan​

Các chỉ số cơ bản (chỉ số tài chính của doanh nghiệp và một số chỉ số dùng trong định giá như Beta, RS, Market Capitalization, OI) có thể chèn vào biểu đồ giống như chỉ số kỹ thuật. Tên các chỉ số này có chữ FireAnt ở đầu.

Điều kiện​

  • Đang mở biểu đồ của mã cần phân tích.
  • Chỉ số OI (Open Interest) chỉ có với các mã hợp đồng tương lai.

Các bước​

  1. Thêm chỉ báo vào biểu đồ: chọn chỉ số có chữ FireAnt ở đầu trong danh sách chỉ báo, tương tự như thêm chỉ số kỹ thuật.
  2. Thiết lập tham số cho chỉ báo: đổi màu sắc, độ đậm nhạt của đường biểu diễn và độ chính xác của số liệu.

1. Thêm chỉ báo vào biểu đồ​

Để thêm chỉ báo vào biểu đồ, bạn thực hiện các bước tương tự như thêm chỉ số kỹ thuật. Các chỉ số cơ bản cũng có chữ FireAnt ở đầu.

Thêm chỉ báo cơ bản vào biểu đồ bằng cách chọn từ danh sách có tiền tố FireAnt

2. Thiết lập tham số cho chỉ báo​

Cách thiết lập tham số cũng giống như với các chỉ số kỹ thuật. Bạn có thể thay đổi màu sắc cũng như độ đậm nhạt của đường biểu diễn chỉ báo.

Bạn cũng có thể thay đổi độ chính xác của số liệu đến một số nhất định chữ số sau dấu phẩy.

Thiết lập màu sắc, độ đậm nhạt và độ chính xác số liệu của chỉ báo cơ bản

Các thiết lập về màu sắc và độ đậm nhạt của đường biểu diễn chỉ số có thể lưu lại cho lần sử dụng tiếp theo.

Lưu ý:

Các chỉ số được xếp vào nhóm này bao gồm các chỉ số tài chính của doanh nghiệp, và một số chỉ số khác được dùng trong định giá như Beta, RS (Relative Strength), Market Capitalization, hay chỉ số OI (Open Interest - chỉ có với các mã hợp đồng tương lai).

Tất cả các chỉ số thuộc nhóm này đều được tính cho khung giờ daily, và không phải dữ liệu thời gian thực, do các chỉ số này nói chung chỉ thay đổi mỗi quý một lần khi có báo cáo tài chính mới.

Các chỉ tiêu tài chính được tính cho quý gần nhất (Most Recent Quarter = MRQ)

3. Danh sách các chỉ số cơ bản có thể chèn vào biểu đồ​

Nhóm chỉ số định giá:

  • Beta (6 tháng)
  • Market Capitalization
  • Diluted EPS (MRQ)
  • Price To Earning Per Share (P/E)
  • Price To Book Value Per Share (P/B)
  • Price To Earning to Growth (PEG)
  • Modified Price to Earning to Growth (PEG)
  • Relative Price Strength (RS)

Nhóm chỉ số Khả năng sinh lợi:

  • Gross Margin (MRQ)
  • Net Profit Margin (MRQ)
  • EBIT Margin (MRQ)

Nhóm chỉ số sức mạnh tài chính:

  • Debt To Equity (MRQ)
  • Debt To Asset (MRQ)

Nhóm chỉ số Hiệu quả quản lý:

  • ROA (MRQ)
  • ROE (MRQ)

Các chỉ tiêu về doanh thu và lợi nhuận:

  • Net Revenue (MRQ)
  • Net Income (MRQ)
  • Gross Profit (MRQ)

Các chỉ tiêu về tài sản:

  • Current Assets (MRQ)
  • Longterm Assets (MRQ)
  • Total Assets (MRQ)
  • Inventories (MRQ)
  • Cash (MRQ)

Các chỉ tiêu về vốn và nợ:

  • Equity (MRQ)
  • Current Liabilities (MRQ)
  • Longterm Liabilities (MRQ)
  • Total Liabilities (MRQ)

Các chỉ tiêu liên quan đến cổ tức:

  • DividendYield
  • Payout Ratio
  • Retention Ratio
  • Total Stock Return (MRQ)
  • Capital Gains Yield

Chỉ tiêu sử dụng cho các hợp đồng tương lai chỉ số VN30:

  • Open Interest (OI)

Nội dung chỉ nhằm mục đích tham khảo và hướng dẫn sử dụng công cụ, không phải khuyến nghị đầu tư. Tín hiệu từ chỉ báo không đảm bảo kết quả; hãy tự đánh giá rủi ro trước khi giao dịch.